nightie
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
váy ngủ, áo ngủ
💡
Definition (English)
a loose-fitting piece of clothing worn by women or girls before bed
✏️
Câu ví dụ
She felt a sense of relief changing into her cozy cotton nightie after a long day at work .
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi thay vào chiếc váy ngủ bằng cotton ấm áp sau một ngày dài làm việc.