tailored
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
may đo, vừa vặn
Definition (English)
(of clothes) well-cut and fitted
Câu ví dụ
The designer offered tailored suits for clients who wanted a personalized fit.
Nhà thiết kế đã cung cấp những bộ đồ may đo cho khách hàng muốn có sự vừa vặn cá nhân hóa.