to game
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chơi game
Definition (English)
to play computer or video games
Câu ví dụ
She loves to game as a way to unwind after a long day at work.
Cô ấy thích chơi game như một cách để thư giãn sau một ngày dài làm việc.