to stumble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vấp, trượt chân
Definition (English)
to accidentally hit something with one's foot and almost fall
Câu ví dụ
The icy pavement made it easy to stumble, especially without proper footwear .
Mặt đường đóng băng khiến việc vấp ngã trở nên dễ dàng, đặc biệt là khi không mang giày dép phù hợp.