to stumble
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vấp, trượt chân
💡
Definition (English)
to accidentally hit something with one's foot and almost fall
✏️
Câu ví dụ
The icy pavement made it easy to stumble, especially without proper footwear .
Mặt đường đóng băng khiến việc vấp ngã trở nên dễ dàng, đặc biệt là khi không mang giày dép phù hợp.