to snap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gãy, đứt
Definition (English)
to suddenly break with a sharp noise
Câu ví dụ
As the wind picked up , the flag snapped and fluttered in the breeze .
Khi gió nổi lên, lá cờ đánh rắc và bay phấp phới trong làn gió.