to shrug
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhún vai, nhấc vai
Definition (English)
to momentarily raise one's shoulders to express indifference
Câu ví dụ
When confronted about his whereabouts , he shrugged nonchalantly and replied , " I was just out for a walk . "
Khi bị chất vấn về nơi ở của mình, anh ta nhún vai một cách thờ ơ và trả lời: "Tôi chỉ ra ngoài đi dạo thôi."