continual
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng
💡
Definition (English)
happening repeatedly or continuously in an annoying or problematic way
✏️
Câu ví dụ
The continual delays in the train schedule frustrated commuters .
Những sự chậm trễ liên tục trong lịch trình tàu hỏa đã làm thất vọng những người đi làm.