for the time being
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, trong lúc này
💡
Definition (English)
for a limited period, usually until a certain condition changes
✏️
Câu ví dụ
The current arrangement is acceptable for the time being, but we 'll need a long-term plan .
Sắp xếp hiện tại là chấp nhận được tạm thời, nhưng chúng ta sẽ cần một kế hoạch dài hạn.