to date
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho đến nay, cho đến bây giờ
💡
Definition (English)
up until now
✏️
Câu ví dụ
We have raised $ 10,000 for charity to date, but our goal is to reach $ 20,000 by the end of the month .
Chúng tôi đã quyên góp được 10.000 đô la cho tổ chức từ thiện cho đến nay, nhưng mục tiêu của chúng tôi là đạt được 20.000 đô la vào cuối tháng.