unruly
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngang bướng, khó bảo
💡
Definition (English)
refusing to accept authority or comply with control
✏️
Câu ví dụ
The new manager inherited an unruly team resistant to change .
Người quản lý mới thừa kế một đội ngũ ngang bướng kháng cự lại sự thay đổi.