butterfingers
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người vụng về, kẻ hậu đậu
💡
Definition (English)
someone who keeps dropping things
✏️
Câu ví dụ
She teased her brother about his "butterfingers" whenever he struggled to catch a ball .
Cô trêu chọc anh trai mình là « vụng về » mỗi khi anh ấy gặp khó khăn trong việc bắt bóng.