earring
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bông tai, khuyên tai
Definition (English)
a piece of jewelry worn on the ear
Câu ví dụ
The actress dazzled on the red carpet with her stunning gold earrings.
Nữ diễn viên tỏa sáng trên thảm đỏ với đôi hoa tai vàng tuyệt đẹp của mình.