earring
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bông tai, khuyên tai
💡
Definition (English)
a piece of jewelry worn on the ear
✏️
Câu ví dụ
The actress dazzled on the red carpet with her stunning gold earrings.
Nữ diễn viên tỏa sáng trên thảm đỏ với đôi hoa tai vàng tuyệt đẹp của mình.