heroic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
anh hùng, dũng cảm
💡
Definition (English)
displaying great bravery as that of a hero or heroine
✏️
Câu ví dụ
The marathon runner 's heroic effort to finish the race despite a leg injury inspired spectators along the route .
Nỗ lực anh hùng của vận động viên marathon để hoàn thành cuộc đua bất chấp chấn thương chân đã truyền cảm hứng cho khán giả dọc theo đường đua.