insensitive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vô cảm, không nhạy cảm
Definition (English)
not caring about other people's feelings
Câu ví dụ
Her insensitive actions toward her friend strained their relationship .
Những hành động vô cảm của cô ấy đối với bạn mình đã làm căng thẳng mối quan hệ của họ.