brutal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tàn bạo, dã man
Definition (English)
extremely violent and cruel
Câu ví dụ
The soldiers faced a brutal battle with no hope of surrender .
Những người lính đối mặt với một trận chiến tàn khốc không có hy vọng đầu hàng.