how-to
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn cách làm, từng bước
💡
Definition (English)
giving thorough instructions on a particular matter
✏️
Câu ví dụ
The online course provided a comprehensive how-to curriculum for learning digital marketing strategies .
Khóa học trực tuyến đã cung cấp một chương trình giảng dạy hướng dẫn toàn diện để học các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.