to propose
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đề xuất, kiến nghị
Definition (English)
to put forward a suggestion, plan, or idea for consideration
Câu ví dụ
The company 's CEO proposed a merger with a competitor , believing it would create synergies and improve market share .
Giám đốc điều hành của công ty đã đề xuất sáp nhập với một đối thủ cạnh tranh, tin rằng điều này sẽ tạo ra sự cộng hưởng và cải thiện thị phần.