to repair
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa, chữa lại
💡
Definition (English)
to fix something that is damaged, broken, or not working properly
✏️
Câu ví dụ
The workshop can repair the broken furniture .
Xưởng có thể sửa chữa đồ nội thất bị hỏng.