to unblock
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mở khóa, gỡ bỏ chặn
💡
Definition (English)
to remove restrictions so that a website, phone, account, etc. can be accessed again
✏️
Câu ví dụ
The school 's internet filter accidentally blocked access to educational websites , prompting the IT department to quickly unblock them .
Bộ lọc Internet của trường đã vô tình chặn quyền truy cập vào các trang web giáo dục, khiến bộ phận IT phải nhanh chóng mở khóa chúng.