striking
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật, ấn tượng
Definition (English)
exceptionally eye-catching or beautiful
Câu ví dụ
He had a striking look with his tall frame and distinctive tattoos , making him unforgettable .
Anh ấy có một vẻ ngoài nổi bật với dáng người cao lớn và những hình xăm đặc biệt, khiến anh ấy không thể nào quên.