homely
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không hấp dẫn, thiếu vẻ đẹp
Definition (English)
(of a person) not very attractive
Câu ví dụ
The homely girl stood out in a crowd with her simple dress and unassuming demeanor .
Cô gái không hấp dẫn nổi bật trong đám đông với chiếc váy đơn giản và thái độ khiêm tốn.