to growl
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gầm gừ, càu nhàu
Definition (English)
(of animals, particularly dogs) to make a rumbling sound from the throat as a sign of warning
Câu ví dụ
The lion growled, asserting dominance over the pride .
Con sư tử gầm gừ, khẳng định sự thống trị của mình đối với đàn.