vital
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, cần thiết
💡
Definition (English)
absolutely necessary and of great importance
✏️
Câu ví dụ
Good communication is vital for effective teamwork .
Giao tiếp tốt là sống còn cho làm việc nhóm hiệu quả.