deliberate
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có ý, cố tình
Definition (English)
done on purpose
Câu ví dụ
She made a deliberate effort to include everyone in the discussion .
Cô ấy đã cố gắng có chủ ý để bao gồm tất cả mọi người trong cuộc thảo luận.