apparent
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, dễ thấy
💡
Definition (English)
easy to see or notice
✏️
Câu ví dụ
It became apparent that they had no intention of finishing the project on time .
Rõ ràng là họ không có ý định hoàn thành dự án đúng hạn.