dishwasher
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy rửa bát, máy rửa chén đĩa
Definition (English)
an electric machine that is used to clean dishes, spoons, cups, etc.
Câu ví dụ
The new dishwasher has a quick wash cycle for small loads .
Máy rửa bát mới có chu trình rửa nhanh cho lượng đồ ít.