to interrupt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngắt lời, tạm dừng
Definition (English)
to stop or pause a process, activity, etc. temporarily
Câu ví dụ
They are interrupting the game to fix a technical issue .
Họ đang gián đoạn trò chơi để khắc phục sự cố kỹ thuật.