landfill
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bãi rác, bãi chôn lấp rác
💡
Definition (English)
a piece of land under which waste material is buried
✏️
Câu ví dụ
Many communities are working to reduce the amount of waste sent to the landfill.
Nhiều cộng đồng đang nỗ lực giảm lượng rác thải được đưa đến bãi rác.