spoil
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
chiến lợi phẩm, của cải cướp được
Definition (English)
valuable items that are taken by force, especially during a war
Câu ví dụ
Stories of legendary conquests often include tales of enormous spoils acquired by the victors .
Những câu chuyện về cuộc chinh phục huyền thoại thường bao gồm những câu chuyện về chiến lợi phẩm khổng lồ mà những người chiến thắng có được.