warship
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàu chiến, tàu quân sự
💡
Definition (English)
a ship that is made for war and has weapons
✏️
Câu ví dụ
The navy deployed a new warship to strengthen its maritime security .
Hải quân đã triển khai một tàu chiến mới để tăng cường an ninh hàng hải.