heart
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ, quân cơ
💡
Definition (English)
(plural) one of the four sets in a pack of playing cards that is marked with a red heart shape
✏️
Câu ví dụ
The jack of hearts grinned mischievously from the center of the table, signaling a potential change in the game's direction.
Con J cơ cười một cách tinh quái từ trung tâm của bàn, báo hiệu một sự thay đổi tiềm năng trong hướng đi của trò chơi.