down
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
buồn, chán nản
Definition (English)
experiencing a temporary state of sadness
Câu ví dụ
She looked visibly down at the funeral of her beloved pet.
Cô ấy trông rõ ràng là buồn bã trong đám tang của thú cưng yêu quý.