to stash away
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giấu đi, để dành
💡
Definition (English)
to secretly store something in a place in order to use it later
✏️
Câu ví dụ
She stashed the money away in a hidden compartment to save for a rainy day.
Cô ấy cất giấu tiền trong một ngăn kín để tiết kiệm cho ngày mưa.