to hang on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chờ, đợi
Definition (English)
to ask someone to wait briefly or pause for a moment
Câu ví dụ
He told his team to hang on while he reviewed the final details of the project .
Anh ấy nói với nhóm của mình chờ một chút trong khi anh ấy xem xét các chi tiết cuối cùng của dự án.