to bring on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, dẫn đến
Definition (English)
to cause something to happen, especially something undesirable or unpleasant
Câu ví dụ
Lack of proper preparation can bring on unexpected challenges during a project .
Thiếu sự chuẩn bị đầy đủ có thể gây ra những thách thức bất ngờ trong một dự án.