to trigger
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kích hoạt, gây ra
Definition (English)
to cause something to happen
Câu ví dụ
The controversial decision by the government triggered widespread protests across the nation .
Quyết định gây tranh cãi của chính phủ đã kích hoạt các cuộc biểu tình rộng rãi trên khắp cả nước.