to gain
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng, tăng giá trị
💡
Definition (English)
(of currencies, prices, etc.) to increase in value
✏️
Câu ví dụ
She noticed that her savings gained interest over time .
Cô ấy nhận thấy rằng tiền tiết kiệm của mình tăng lãi theo thời gian.