caravan
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe kéo, nhà lưu động
💡
Definition (English)
a vehicle that is pulled by a car, in which people can sleep and live, used particularly for traveling and camping
✏️
Câu ví dụ
They rented a spacious caravan for their road trip through Europe .
Họ đã thuê một xe caravan rộng rãi cho chuyến đi đường bộ xuyên châu Âu.