E-ticket
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
vé điện tử, e-vé
Definition (English)
an online ticket that can be received electronically instead of a paper ticket
Câu ví dụ
He scanned his E-ticket at the airport for quick boarding .
Anh ấy quét Vé điện tử của mình tại sân bay để lên máy bay nhanh chóng.