to maintain
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, kiên quyết bảo vệ
💡
Definition (English)
to firmly and persistently express an opinion, belief, or statement as true and valid
✏️
Câu ví dụ
They maintain that their product is the best on the market based on customer feedback .
Họ khẳng định rằng sản phẩm của họ là tốt nhất trên thị trường dựa trên phản hồi của khách hàng.