often
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, nhiều lần
💡
Definition (English)
on many occasions
✏️
Câu ví dụ
He often attends cultural events in the city .
Anh ấy thường xuyên tham dự các sự kiện văn hóa trong thành phố.