controversial
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây tranh cãi, gây bàn cãi
💡
Definition (English)
causing a lot of strong public disagreement or discussion
✏️
Câu ví dụ
She made a controversial claim about the health benefits of the diet .
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi về lợi ích sức khỏe của chế độ ăn kiêng.