to squint
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nheo mắt, nhíu mắt
Definition (English)
to look with eyes half-opened when hit by light, or as a sign of suspicion, etc.
Câu ví dụ
She squinted at the menu in the dimly lit restaurant , struggling to read the options .
Cô ấy nheo mắt nhìn vào thực đơn trong nhà hàng ánh sáng mờ, cố gắng đọc các lựa chọn.