nail clippers
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo cắt móng tay, dụng cụ cắt móng tay
💡
Definition (English)
the object that people use to cut and shorten their nails
✏️
Câu ví dụ
The nail salon technician used a professional-grade nail trimmer to shape and smooth her client's nails.
Kỹ thuật viên tiệm làm móng đã sử dụng một kéo cắt móng chuyên nghiệp để định hình và làm mịn móng tay của khách hàng.