weakness
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điểm yếu, sự yếu kém
💡
Definition (English)
lack of power or ability to act effectively
✏️
Câu ví dụ
The company 's weakness became apparent in the crisis .
Điểm yếu của công ty trở nên rõ ràng trong cuộc khủng hoảng.