to ruin
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy, tàn phá
Definition (English)
to cause severe damage or harm to something, usually in a way that is beyond repair
Câu ví dụ
The ongoing neglect of maintenance is ruining the structural integrity of the building .
Sự bỏ bê bảo trì liên tục đang phá hủy tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà.