to gain
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, thu được
💡
Definition (English)
to obtain or achieve something that is needed or desired
✏️
Câu ví dụ
She gained valuable experience during her internship that helped her secure a full-time job .
Cô ấy đã đạt được kinh nghiệm quý báu trong thời gian thực tập giúp cô ấy có được một công việc toàn thời gian.