to march
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
diễu hành, tuần hành
Definition (English)
to walk with a large group of people as a sign of protest
Câu ví dụ
The protestors decided to march through the city streets to raise awareness for their cause .
Những người biểu tình quyết định tuần hành qua các con phố của thành phố để nâng cao nhận thức về mục đích của họ.