rescuer
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
người giải cứu, người cứu hộ
Definition (English)
someone who saves a person or animal from a critical or harmful situation
Câu ví dụ
The story highlighted the rescuer's role in the successful rescue operation .
Câu chuyện làm nổi bật vai trò của người giải cứu trong chiến dịch giải cứu thành công.