to pose
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt ra, tạo thành
💡
Definition (English)
to introduce danger, a threat, problem, etc.
✏️
Câu ví dụ
The rapid spread of misinformation on social media platforms poses a challenge to public discourse and understanding .
Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch trên các nền tảng mạng xã hội đặt ra một thách thức đối với diễn ngôn công cộng và sự hiểu biết.